
Dual Inverter Compressor™ bảo hành 10 năm máy nén
Dual Inverter CompressorTM của LG giải quyết các vấn đề không thích hợp, không hiệu quả và tiếng ồn, cho phép có được máy điều hòa không khí làm mát nhanh hơn, bền hơn và hoạt động yên tĩnh hơn. Với thời hạn bảo hành 10 năm đối với máy nén, người dùng có thể tận hưởng quyền lợi của máy điều hòa không khí LG trong khoảng thời gian lâu hơn.


VẬN HÀNH ÊM ÁI
Động cơ BLDC và thiết kế cánh quạt xiên độc quyền giúp loại bỏ những tiếng ồn do động cơ gây ra, từ đó vận hành siêu êm. Ngoài ra, chế độ ngủ đêm còn mang lại cho bạn giấc ngủ thoải mái nhất.

LÀM LẠNH NHANH
Điều LG DUAL Cool còn mang đến khả năng làm lạnh nhanh hơn tới 40% so với điều hòa thông thường. Nhờ hiệu suất mạnh mẽ của máy nén “kép” DUAL Inverter được tích hợp đến 2 motor nén đặt lệch pha giúp máy nén có t hể hoạt động ổn định ở tốc độ cao hơn

Màng lọc giúp loại bỏ các tác nhân gây ô nhiễm
Hệ thống lọc của LG được thiết kế để bắt giữ các hạt bụi có kích thước trên 10μm cũng như các chất có khả năng gây dị ứng trong không khí như mạt bụi giúp mang đến một môi trường trong lành hơn.
![]() |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Model | B18END |
Loại | 2 chiều |
Inverter/Non-inverter | Inverter |
Nguồn điện | 1/220-240V/50Hz |
Dàn ngưng tụ | Đồng |
Công suất chiều lạnh (KW) | 5.275 |
Công suất chiều lạnh (Btu) | 18,000 |
Công suất sưởi ấm (KW) | 6.008 |
Công suất sưởi ấm (Btu) | 20,500 |
Mức hiệu suất năng lượng | ★★★★★ |
CSPT | 12.7 |
Dẫn ga (mm) | 9.52 |
Dẫn chất lỏng (mm) | 6.35 |
Công suất tiêu thụ (tối thiểu,trung bình,tối đa) (W) (làm lạnh/ sưởi ấm) | 1,490 / 1,665W | 2,630 / 2,630W |
Dòng điện (tối thiểu,trung bình,tối đa) (A) (làm lạnh/ sưởi ấm) | 6.7 / 7.5A | 12 / 12A |
Hiệu suất tiết kiệm điện năng EER
|
|
Tính theo Btu/h.W | 3.54 |
Tính theo W/W | 12.08 |
Loại Inverter | |
Dual Inverter | Dual |
Lưu lượng gió | |
Cục trong tối đa (m3/phút) | 19.5 |
Cục ngoài tối đa (m3/phút) | 49 |
Độ ồn | |
Cục trong (cao) (dB(A)±3) | 44 |
Cục trong (TB) (dB(A)±3) | 41 |
Cục trong (Thấp) (dB(A)±3) | 37 |
Cục trong (Siêu Thấp) (dB(A)±3) | 28 |
Cục ngoài (Cao)(dB(A)±3 | 52 |
Kích thước | |
Cục trong (RxCxS) mm | 998 x 345 x 210 |
Cục ngoài (RxCxS) mm | 870 x 650 x 330 |
Trọng lượng | |
Cục trong (kg) | 11 |
Cục ngoài (kg) | 43 |
Reviews
There are no reviews yet.